鲾
Pinyin: bī
Tổng quan
cá liệt (Leiognathidae, một họ cá trong bộ Cá vược) phiên âm Đài Loan [bi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bī |
|---|---|
| Quảng Đông | bik1 |
| Nhật Bản | HYAKU |
| Chú âm | ㄅㄧˉ |
| Phản thiết | 彼力切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲾 鱼名 鲾bī 1.鱼名。今指鲾科鱼类。身体小而侧扁,略呈卵圆形,青褐色,口小,鳞细。生活在近海。
Eng
- CC-CEDICT the ponyfishes, aka slipmouths (Leiognathidae, a family of fishes in the order Perciformes)|Taiwan pr. [bi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】彼力切,音逼。魚名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鲾 · 鰏 · 鲾 · 鰏