Tổng quan

ôn ôn ngư (cá mòi) [Eng: sardine]

Âm vận

Pinyinwēn
Quảng Đôngwan1
Nhật BảnIWASHI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳁wēn ⒈鱼名。鳁鱼,即"沙丁鱼"。银白色,体小而侧扁,生活在海洋里。可供食用。 ⒉

Eng

  • CC-CEDICT sardine

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鰛 · 鰮 · 鰛 · 鰮