鳂
Pinyin: wēi
Tổng quan
name of fish
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | wai1 |
| Hán ngữ Trung cổ | quai |
| Phản thiết | 烏回切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鳂wēi 1.鱼名。也称金鳞鱼。体侧扁,红色,眼大,口大而斜。生活在海洋中。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏恢切【集韻】烏回切,𠀤音隈。魚名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鳂 · 鰃 · 鳂 · 鰃