jiāng

Pinyin: jiāng

Tổng quan

name of fish

雨鳉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiāng
Quảng Đôngzoeng1
Hán ngữ Trung cổciang
Phản thiết資良切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳉jiāng 1.古指大的鲳鱼。 2.青鳉,又名万年鲹。鱼纲鳉科。头部扁平,背部平,腹部突出,臀鳍长,鳞大,口小,体呈银白色。喜在草多的清水表层成群游动,捕食蚊子 幼虫,是一种淡水小型鱼。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】卽良切【集韻】資良切,𠀤音將。鰪鱂,魚名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鳉 · 鱂 · 鳉 · 鱂