鳘
mẫn
Hán Việt: mẫn
Tổng quan
cá tuyết
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐn |
|---|---|
| Hán Việt | mẫn |
| Quảng Đông | man5 |
| Chú âm | ㄇㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | minx |
| Phản thiết | 美殞切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 鰵
- Thiều Chửu Cá mẫn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鳘 即鮸” 鳘,与鮸同。--《正字通》 鳘 mǐn
Eng
- CC-CEDICT cod
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】眉殞切【集韻】美殞切,𠀤音愍。海魚名也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 鳘 · 鰵 · 鳘 · 鰵