wèi

Pinyin: wèi

Tổng quan

cá blenny

鳚鱼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwèi
Chú âmㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổqyoih
Phản thiết紆貴切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳚wèi ⒈鱼类的一科,似蛇,体侧扁,无鳞,有的头部有羽状皮质突起,生活在近海中,种类很多。

Eng

  • CC-CEDICT blenny

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於胃切【集韻】紆貴切,𠀤音尉。魚名。似蛇。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𩻍 · 鳚 · 䲁 · 鳚 · 䲁