鳛
Tổng quan
cá chạch cá nhét
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xí |
|---|---|
| Quảng Đông | zaap6 |
| Chú âm | ㄒㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zsip |
| Phản thiết | 似入切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT loach|mudfish
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】似入切【集韻】席入切,𠀤音習。【說文】鰌也。【爾雅·釋魚】鰼,鰌。【註】今泥鰌。【疏】鰼,一名鰌。穴於泥中。又【山海經】囂水西流注于河,其中多鰼鰼之魚,其狀如鵲而十翼,鱗在羽端。其音如鵲,可以禦火。
Thuyết Văn
鰌也。 从魚。習聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
見釋魚。郭云。今泥鰌。按山海經之鰼魚、別是一物。 似入切。七部。
【鰼】 (tập) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 習 (tập) Phiên thiết: Tự nhập thiết Thượng tự: 似 (tự) | Hạ tự: 入 (nhập) Trung cổ thanh mẫu: 邪母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ip' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tịp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thu (Con trạch.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鳛 · 鳛 · 鰼 · 鳛 · 鰼