gǎn

Pinyin: gǎn

Tổng quan

cá hoàng can (Elopichthys bambusa)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingǎn
Quảng Đônggam2
Chú âmˇ ㄋ
Hán ngữ Trung cổkomx
Phản thiết古禫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳡gǎn 1.鳡鱼,又名黄钻﹑竿鱼,古代称?鱼﹑鳏鱼。鱼纲鲤科。体长大,亚圆筒形。吻尖长,口大。眼小。性凶猛,捕食各种鱼类。我国各地淡水均产。

Eng

  • CC-CEDICT yellowcheek (Elopichthys bambusa)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古禫切,音感。魚名,魠也。又【山海經】減水多鱤魚。【註】一名黃頰。【本草】鱤魚,卽䱤魚。一名鰥魚。鱤,敢也。䱤,䐄也。食而無厭也。又其性獨行,故曰鰥。【集韻】或省作鰔。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鰔 · 𩹸 · 鰔 · 鳡 · 鱤 · 鳡 · 鱤