鳨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lik |
| Phản thiết | 林直切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】林直切【集韻】六直切,𠀤音力。【玉篇】鳥似鳧而小。【集韻】一曰鴆別名。【玉篇】同𩾜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩾜 · 𭄩
| Quảng Đông | lik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lik |
| Phản thiết | 林直切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】林直切【集韻】六直切,𠀤音力。【玉篇】鳥似鳧而小。【集韻】一曰鴆別名。【玉篇】同𩾜。
Dị thể: 𩾜 · 𭄩