Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglik6
Hán ngữ Trung cổlik
Phản thiết林直切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】林直切【集韻】六直切,𠀤音力。【玉篇】鳥似鳧而小。【集韻】一曰鴆別名。【玉篇】同𩾜。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩾜 · 𭄩