鳮
Tổng quan
kê kê (con gà) [Eng: chicken]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gai1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NIWATORI |
| Hàn Quốc | KYEY |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「雞」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 雞 · 鷄 · 雞 · 鷄