鳹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Nhật Bản | TSUIBAMU |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giem |
| Phản thiết | 巨淹切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨淹切【集韻】其淹切,𠀤音箝。【廣韻】句喙鳥。【玉篇】鳥啄食。又【集韻】【類篇】𠀤渠金切,音琴。義同。又【集韻】姑南切,音弇。鳥名。【說文】作雂。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 雂 · 鵭 · 雂 · 鵭