Tổng quan

秭鳺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu1
Hán ngữ Trung cổpyo
Phản thiết馮無切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】甫無切【集韻】風無切,𠀤音膚。【玉篇】鳺鳩也。【爾雅·釋鳥】隹其鳺鴀。【郭註】今䳕鳩。一作夫。【詩·小雅】翩翩者鵻。【傳】鵻,夫不也。【箋】夫不,鳥之慤謹者。一作䳕𨾚。又【集韻】馮無切,音扶。義同。又均窺切,音規。子𨾚,鳥名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨾚 · 𱉎