鴄
Tổng quan
vịt trời
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pat1 |
|---|---|
| Chú âm | ˇ ㄋ |
| Phản thiết | 僻吉切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴄(貁)guǎn ⒈〔~鱼〕体长圆筒形,产于中国长江流域及其以南地区淡水中。
Eng
- CC-CEDICT wild duck
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】僻吉切,音匹。【玉篇】騖也。鴨也。一作匹。【禮·曲禮】庶人之摯匹。【註】匹,鶩也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 裒