fèng

Pinyin: fèng

Tổng quan

鴌fèng ⒈古同凤”。

蚕鴌 · 青鴌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfèng
Quảng Đôngfung6
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鴌fèng ⒈古同凤”。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【五音集韻】古文鳳字。註詳三畫。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư