鴍
Pinyin: wén
Tổng quan
鴍wén ⒈〔青~〕古代传说中的一种怪鸟,脸像人,并长有头发。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wén |
|---|---|
| Quảng Đông | man4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴍wén ⒈〔青~〕古代传说中的一种怪鸟,脸像人,并长有头发。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】同鳼。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬸀