鴎
Pinyin: jī
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 鷗
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Quảng Đông | au1 |
| Nhật Bản | KAMOME |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴎jī ⒈同鸡”。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 鷗|鸥
ja
- JMdict common gull (Larus canus)|gull (Laridae spp.)|seagull
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鷗 · 鷗