鴏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dok |
| Phản thiết | 徒得切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒得切【集韻】敵德切,𠀤音特。【廣韻】〈代鳥〉,鴨屬。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dok |
| Phản thiết | 徒得切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】徒得切【集韻】敵德切,𠀤音特。【廣韻】〈代鳥〉,鴨屬。