jiā

Pinyin: jiā

Tổng quan

鴐鵝】gia nga [jiaé] (văn) Ngỗng trời. Cv. ????.

鴐鵝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiā
Quảng Đônggaa1
Chú âmㄐㄧㄚ
Hán ngữ Trung cổkra
Phản thiết居牙切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鴐鵝:古時一種鴻雁。《文選.張衡.西京賦》:「鳥則鷫鷞鴰鴇,鴐鵝鴻鶤。」

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】古牙切【集韻】【韻會】【正韻】居牙切,𠀤音嘉。鴈屬。【廣韻】鴐,鵝鳥。【司馬相如·上林賦】𪀁鵝鸀鳿。又或作駕。【司馬相如·子虛賦】連駕鵝。【郭璞註】野鵝也。駕音加。又【玉篇】與𪀉同。詳𪀉字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪀁 · 𫛤