miè

Pinyin: miè

Tổng quan

Tên một loài chim giống chim Oanh, hót hay (philloscopus coronatustemm)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiè
Quảng Đôngmat6
Hán ngữ Trung cổmet
Phản thiết薄宓切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鴓miè 1.冕柳莺的旧称。又莺科某些种类,旧时常称某某鴓。如黄腹鹪莺,旧称灰头竿鴓。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】美畢切【集韻】莫筆切,𠀤音密。【玉篇】鳥如鵲。【集韻】繼英也。又【廣韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。義同。又【正韻】薄宓切,音弼。䳝鴓,鳥名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪂁 · 𮭤