鴙
Pinyin: qín
Tổng quan
鴙qín 1.勾喙鸟。俗称痴鸟。 2.鸟啄食。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qín |
|---|---|
| Quảng Đông | zi6 |
| Hàn Quốc | 치 |
| Phản thiết | 直几切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴙qín 1.勾喙鸟。俗称痴鸟。 2.鸟啄食。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤直几切,音滍。同雉。【廣雅】野雞雉也。又【字彙】鴙,古謂之鶻。【前漢·五行志】魯哀公時,有隼集於陳庭。【師古註】隼,鷙鳥,卽今之鴙也。鴙,胡骨反。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𱉛