Tổng quan

(một loại chim nước)

鴜鹭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci4
Nhật BảnHAHADORI
Chú âmㄘˊ
Hán ngữ Trung cổcie
Phản thiết卽夷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (a kind of waterbird)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】卽夷切【集韻】將支切,𠀤音貲。【說文】𪇳,鴜也。【玉篇】水鳥,似魚虎,蒼黑色。又【廣韻】疾移切【集韻】才支切,𠀤音疵。義同。

Thuyết Văn

𪇳鴜也。从鳥。此聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

卽夷切。十六部。○按自鶩舒鳧也至此皆謂水鳥。而鵖鴇鶬非水鳥。辭章家舖陳水鳥。或舉鴇鶬而不舉鵖。

【鴜】 (t“di) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 此 (thử) Phiên thiết: Tức di thiết Thượng tự: 卽 (tức) | Hạ tự: 夷 (di) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' Suy luận: ti (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪇳 t“di vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䳄 · 𪉈 · 𪉈