鴤
Pinyin: zhōng
Tổng quan
鴤zhōng 1.鸟名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjung |
| Phản thiết | 之戎切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴤zhōng 1.鸟名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】職戎切【集韻】之戎切,𠀤音螽。【廣韻】鳥名。【正字通】水鳥似鳧而小。或讀若終。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䧷