鴪
Pinyin: yù
Tổng quan
biến thể cũ của 鴥[yu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | wat6 |
| Nhật Bản | ITSU |
| Chú âm | ㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jyt |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴪yù ⒈古同鴥”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 鴥[yu4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư