鴫
Pinyin: tián
Tổng quan
a snipe
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tián |
|---|---|
| Quảng Đông | tin4 |
| Nhật Bản | SHIGI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴫tián 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
Pinyin: tián
a snipe
| Pinyin | tián |
|---|---|
| Quảng Đông | tin4 |
| Nhật Bản | SHIGI |
left-right
Dị thể: