鴮
Pinyin: wū
Tổng quan
鴮wū 1.见"鴮鸼"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wū |
|---|---|
| Quảng Đông | wu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qo |
| Phản thiết | 汪胡切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴮wū 1.见"鴮鸼"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】哀都切【集韻】汪胡切,𠀤音烏。【玉篇】鴮鸅,鵜鶘別名。【爾雅·釋鳥】鵜,鴮鸅。【郭註】今之鵜鶘也。一名洿澤。俗呼之爲淘河。又【集韻】荒胡切,音謼。又【字彙】荒故切,汚去聲。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨾺 · 𫛦