nhi

Hán Việt: nhi

Tổng quan

xem 鴯鶓 鸸鹋[er2 miao2]

鷾鴯 · 鷾鴯巾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtnhi
Quảng Đôngji4
Nhật BảnJI
Hàn Quốc
Chú âmㄦˊ
Hán ngữ Trung cổnji
Phản thiết如之切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * {Ý nhi} [鷾鴯] tức chim én. Xem chữ {ý} [鷾].

Eng

  • CC-CEDICT used in 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】如之切【集韻】【韻會】人之切【正韻】如支切,𠀤音而。【廣韻】鷾鴯,𤣥鳥也。【莊子·山木篇】鳥莫智於鷾鴯。又【韻會】或作怠。東海有鳥,其名曰意怠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨾿 · 鸸 · 鸸 · 鸸