鴱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngad |
| Phản thiết | 牛蓋切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五蓋切【集韻】牛蓋切,𠀤音艾。【玉篇】巧婦也。【爾雅·釋鳥】桃蟲鷦,其雌鴱。【郭註】鷦𪃧,桃雀也。俗呼爲巧婦。又【集韻】魚刈切,音乂。與𩾘同。鷦𪃧或鷦𪃦。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨿆 · 𩾘 · 𱉪