鴵
Pinyin: xiāo
Tổng quan
鴵xiāo 1.不孝鸟。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | giu1 |
| Phản thiết | 古幺切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴵xiāo 1.不孝鸟。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音類聚】古幺切,音交。不孝鳥也。○按與梟同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư