鴶
Pinyin: jiá
Tổng quan
két mòng két [Eng: Eurasian teal (Anas crecca)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiá |
|---|---|
| Quảng Đông | aat3 |
| Mân Nam | khik4 |
| Hàn Quốc | 알 |
| Hán ngữ Trung cổ | kret |
| Phản thiết | 古黠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴶jiá 1.见"鴶鵴"。 2.见"鴶?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古黠切【集韻】訖黠切,𠀤音戛。【玉篇】鴶鵴,布穀鳥也。【爾雅·釋鳥】鳲鳩,鴶鵴。【疏】布穀類也。一名擊穀。一名桑鳩。又【集韻】激質切,音吉。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱉥