鴼
Pinyin: lù
Tổng quan
lạc chim lạc [Eng: type of bird]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | lou6 |
| Nhật Bản | SAGI |
| Phản thiết | 古伯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm lạc chim lạc [Eng: type of bird]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鴼lù ⒈古同鹭”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】盧各切,音洛。【說文】烏鸔也。【爾雅·釋鳥】鵅,烏𪇰。【郭註】水鳥也。似鶂而短頸,腹翅紫白,背上綠色,江東呼鳥𪇰。又【廣韻】古伯切【集韻】各頟切,𠀤音格。【玉篇】鵋䳢也。【爾雅·釋鳥】鵅,鵋䳢。【郭註】今江東呼鵂鶹爲鵋䳢。亦謂之鴝鵅。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư