鵄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOBI |
| Hàn Quốc | 치 |
| Hán ngữ Trung cổ | chjii |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同鴟。【史記·條枝有大鳥註】鵄,鷹聲,蹄駱,色蒼,舉頭八九尺。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬸈
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOBI |
| Hàn Quốc | 치 |
| Hán ngữ Trung cổ | chjii |
left-right
【集韻】同鴟。【史記·條枝有大鳥註】鵄,鷹聲,蹄駱,色蒼,舉頭八九尺。
Dị thể: 𬸈