鵋
Pinyin: jì
Tổng quan
[名] 鵋鶀:貓頭鷹。《廣韻.去聲.志韻》:「鵋,鵋鶀,鵂鶹鳥,今之角鴟。」明.劉基《郁離子.蛇蝎》:「吳王夫差與群臣夜飲,有鵋鶀鳴于庭,王惡,使彈之。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | gei6 |
| Hán ngữ Trung cổ | gih |
| Phản thiết | 渠記切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鵋鶀:貓頭鷹。《廣韻.去聲.志韻》:「鵋,鵋鶀,鵂鶹鳥,今之角鴟。」明.劉基《郁離子.蛇蝎》:「吳王夫差與群臣夜飲,有鵋鶀鳴于庭,王惡,使彈之。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤渠記切,音忌。鵋䳢,鵂鶹鳥,今之角鴟。一名鵅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱉽