鵎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | to2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuax |
| Phản thiết | 他果切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】他果切【集韻】吐火切,𠀤音妥。鳥名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱉻
| Quảng Đông | to2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuax |
| Phản thiết | 他果切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】他果切【集韻】吐火切,𠀤音妥。鳥名。
Dị thể: 𱉻