鵖
Tổng quan
xem 鵖鴔[bi1 fu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gip3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄅㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kiep |
| Phản thiết | 眨耴切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 鵖鴔|𱉝𫛡[bi1 fu2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】彼及切【集韻】北及切,𠀤音䧨。【說文】鴔鵖也。一名戴勝。又【廣韻】居輒切【集韻】戟葉切,𠀤音𦀖。又【玉篇】北涉切【集韻】眨耴切。義𠀤同。
Thuyết Văn
𪀐鵖也。从鳥。皀聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
彼及切。七部。
【鵖】 (bập) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 皀 (tấp) Phiên thiết: Bỉ cập thiết Thượng tự: 彼 (bỉ) | Hạ tự: 及 (cập) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ip' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: bíp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪀐 bập vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𱉝