鵗
Tổng quan
gà lôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hioi |
| Phản thiết | 展几切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT pheasant
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】香衣切【集韻】【韻會】香依切,𠀤音希。北方雉名。【爾雅·釋鳥】北方曰鵗。又官名。【左傳·昭十七年】五雉爲五工正。【註】北方曰鵗雉,攻皮之工也。又【集韻】【韻會】𠀤展几切,音黹。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨿕 · 𨿛 · 𱉹