Pinyin:

Tổng quan

參見「鵚鶖」條。

鵚鶖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtuk1
Hán ngữ Trung cổthuk
Phản thiết他谷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鵚鶖」條。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤他谷切,音禿。鵚鶖鳥也。【本草】凡鳥,至秋毛脫禿,此鳥頭禿如秋毨。○按《說文》本作禿,俗加鳥,蓋鶖頭禿,故號禿鶖,非禿卽鳥也。詳鶖字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨿖 · 𪉍 · 𪉍