鵢
Pinyin: shēn
Tổng quan
鵢shēn 1.鸟名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
| Nhật Bản | SHIN |
| Phản thiết | 申人切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵢shēn 1.鸟名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【海篇】申人切,音身。鳥名。
Tự hình
- Khải thư