鵦
Pinyin: héng
Tổng quan
鵦héng 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | héng |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Hàn Quốc | 록 |
| Phản thiết | 盧谷切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵦héng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】盧谷切,音祿。鳥雜毛色。
Tự hình
- Khải thư