鵧
Pinyin: píng
Tổng quan
參見「鵧鷑」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | pei4 |
| Nhật Bản | MOZU |
| Hán ngữ Trung cổ | bjii |
| Phản thiết | 步丁切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鵧鷑」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵧nián 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】步丁切【集韻】旁經切,𠀤音瓶。烏臼也。【爾雅·釋鳥疏】鷑鳩,一名鵧鷑。又【廣韻】房脂切【集韻】頻脂切,𠀤音毗。鵧鷑,鳥名。鳴自呼。又【集韻】𤰞盈切,音幷。又蒲街切,音牌。又貧悲切,音邳。又補買切,音擺。又蒲巴切,音爬。義𠀤同。鵧从幷作。 考證:〔【爾雅·釋鳥疏】鷑鳩,一名鵧鳩。〕 謹照原文鵧鳩改鵧鷑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫛨