鵨
Pinyin: ě
Tổng quan
鵨ě 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ě |
|---|---|
| Quảng Đông | syu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sjo |
| Phản thiết | 傷魚切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵨ě 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】失余切【廣韻】傷魚切,𠀤音書。鳥似鳧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䧾 · 𪅰