鵱
Pinyin: lù
Tổng quan
鵱lù 1.见"鵱鷜"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵱lù 1.见"鵱鷜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤力竹切,音六。【說文】鵱,蔞鵝也。【爾雅·釋鳥】鵱鷜鵝。【郭註】今之野鵝。《說文》𪂚,蔞鵝也。 考證:〔【爾雅·釋鳥】鵱鷜。〕 謹照原文鵱鷜下增鵝字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨿲 · 𪂚 · 𱊀