鵳
Pinyin: jiān
Tổng quan
鵳jiān 1.见"鵳鵳子"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | gin1 |
| Hán ngữ Trung cổ | ken |
| Phản thiết | 經天切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵳jiān 1.见"鵳鵳子"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古賢切【集韻】【韻會】【正韻】經天切,𠀤音堅。鶙鵳,鷂屬。【廣雅】鵳,鷤也。【集韻】鶙鵳,鷸子。一曰征鳥。一曰鷹。【禮·月令註】作題肩。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨿱 · 𱊋