jùn

Pinyin: jùn

Tổng quan

Scops semitorques

鵵鸃 · 鵵鸟 · 鵵鸡 · 鵵鹗 · 老鵵 · 鸃鵵冠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjùn
Quảng Đôngtou3
Chú âmㄐㄩㄣˋ
Hán ngữ Trung cổthoh
Phản thiết土故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鵵jùn 1.见"鵵鸟"。 2.见"鵵?"。

Eng

  • CC-CEDICT Scops semitorques

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】湯故切【集韻】【韻會】【正韻】土故切,𠀤音兔。鵵,木鵵鳥,有毛角,夜飛,好食雞。【爾雅·釋鳥】鶹鵵軌。一曰木兔。又【爾雅·釋鳥】雈老鵵。【註】木兔似鴟鵂而小。又【玉篇】大胡切,音徒。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨿮 · 𪆆 · 𱊆