jùn

Pinyin: jùn

Tổng quan

gà gà mờ

鵸鵌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjùn
Quảng Đôngkei4
Hán ngữ Trung cổgie
Phản thiết渠羈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: gà Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: gà Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鵸jùn 1.鸡没有尾巴。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】渠基切【集韻】渠羈切,𠀤音奇。【山海經】翼望之山有鳥,如烏,三首六尾,名鵸䳜。又【集韻】於宜切,音漪。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨿫 · 𱊁