鵹
Pinyin: jú
Tổng quan
鵹jú 1.鸟名。即伯劳。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jú |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lie |
| Phản thiết | 鄰知切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵹jú 1.鸟名。即伯劳。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】呂支切【集韻】鄰知切,𠀤音離。與鸝離𠀤同。【爾雅·釋鳥】鵹楚雀。【郭註】卽倉庚也。鳴則蠶生。又【集韻】良脂切,音梨。又憐題切,音黎。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨿯 · 𩁟 · 𪇺 · 𱊃