鵺
Pinyin: tū
Tổng quan
một loại chim giống gà lôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tū |
|---|---|
| Quảng Đông | je6 |
| Nhật Bản | NUE |
| Chú âm | ㄊㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | jah |
| Phản thiết | 夤謝切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵺tū 1.见"鵺鹙"。
Eng
- CC-CEDICT a kind of bird similar to pheasant
ja
- JMdict Japanese chimera|mythical creature with a monkey's head, tanuki's body, tiger's limbs, and a snake tail|White's thrush (Zoothera dauma)|mysterious person|person of unknown character
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】羊謝切【集韻】夤謝切,𠀤音夜。鳥名。似雉。【山海經】單張山有鳥,如雉,文首,白翼,黃足,名曰白鵺,食之已嗌痛。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨿤