鵼
Pinyin: kōng
Tổng quan
a fabulous night-bird, grotesque monster
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung1 |
| Nhật Bản | NUE |
| Hán ngữ Trung cổ | khung |
| Phản thiết | 枯公切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鵼kōng 1.怪鸟名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦紅切【集韻】枯公切,𠀤音空。【廣韻】鵼,怪鳥。出《字統》。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱊊