鵿

shēng

Pinyin: shēng

Tổng quan

鵿shēng 1.升腾。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēng
Quảng Đôngsing1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鵿shēng 1.升腾。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音升。騰也。

Tự hình

  • Khải thư