鶄
Pinyin: jīng
Tổng quan
參見「鵁鶄」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jīng |
|---|---|
| Quảng Đông | zing1 |
| Nhật Bản | GOISAGI |
| Hàn Quốc | 청 |
| Hán ngữ Trung cổ | cheng |
| Phản thiết | 倉經切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鵁鶄」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】子盈切,音精。鳥名。說文,鵁鶄也。陸佃云:長目精交,故名鵁鶄。一名交目。一名鵁鸕。詳鵁字註。又【廣韻】【集韻】𠀤倉經切,音靑。【廣韻】鶄鶴鳥。出南海。【韓愈·城南聯句】浮迹侶鷗鶄。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䴖 · 𨿬 · 𪂴 · 䴖 · 䴖