鶇
Tổng quan
chim hét (loài chim thuộc chi Turdus)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dung1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUGUMI |
| Chú âm | ㄉㄨㄥˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | tung |
| Phản thiết | 都籠切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT thrush (bird of genus Turdus)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】德紅切【集韻】都籠切,𠀤音東。【廣韻】鶇鵍,鳥名。又鶇,美形貌。亦作𪂝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪂝 · 鸫 · 鸫 · 鸫